ratbite fever bacterium

ratbite fever bacterium

A scientist examines a slide of ratbite fever bacterium under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Vi khuẩn gây sốt do chuột cắn: "ratbite fever bacterium" một loại vi khuẩn cụ thể gây ra bệnh sốt do chuột cắn (ratbite fever). Đây tác nhân gây bệnh lây truyền từ động vật sang người, thường qua vết cắn hoặc vết xước của chuột.

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn gây sốt do chuột cắn thường được tìm thấy trong miệng của loài gặm nhấm.)
  • (Điều trị vi khuẩn gây sốt do chuột cắn bao gồm dùng kháng sinh để ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infection with ratbite fever bacterium": nhiễm vi khuẩn gây sốt do chuột cắn.
    • Infection with ratbite fever bacterium can lead to symptoms like fever, rash, and joint pain. (Nhiễm vi khuẩn gây sốt do chuột cắn có thể dẫn đến các triệu chứng như sốt, phát ban đau khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratbite fever (danh từ): bệnh sốt do chuột cắn.
    • Ratbite fever is a rare but serious disease. (Bệnh sốt do chuột cắn một căn bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Streptobacillus moniliformis: một loại vi khuẩn cụ thể gây sốt do chuột cắn (tên khoa học).
  • Spirillum minus: một loại vi khuẩn khác cũng gây sốt do chuột cắn (tên khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Carrier of ratbite fever bacterium: vật mang vi khuẩn gây sốt do chuột cắn.
    • Rats are the primary carrier of ratbite fever bacterium. (Chuột vật mang chính của vi khuẩn gây sốt do chuột cắn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)